Bản dịch của từ Ground trong tiếng Trung
Ground
Noun CountableNounVerb

Ground (Noun Countable)
ɡraʊnd
ɡraʊnd
Ground (Noun)
gɹˈaʊnd
gɹˈaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ground (Verb)
gɹˈaʊnd
gɹˈaʊnd
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
(transitive) To forbid (an aircraft or pilot) to fly.
禁止飞行
Ví dụ
