ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Artistic
Artistic; artistic and skillful.
艺术的;有创造力的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Having or revealing natural creative skill.
有创造才能的
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/artistic/