Bản dịch của từ Creative trong tiếng Trung

Creative

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creative (Adjective)

kriˈeɪ.tɪv
kriˈeɪ.tɪv
01

Be creative.

富有创意

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Relating to or involving the use of the imagination or original ideas to create something.

与想象力或原创思想有关的,创造性的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Creative (Noun)

kɹiˈeiɾɪv
kɹiˈeiɾɪv
01

A person whose job involves creative work.

创造性工作的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ