Bản dịch của từ Plate trong tiếng Trung
Plate
NounVerb

Plate (Noun)
plˈeit
plˈeit
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Plate (Verb)
plˈeit
plˈeit
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Inoculate (cells or infective material) on to a culture plate, especially with the object of isolating a particular strain of microorganisms or estimating viable cell numbers.
在培养基上接种细胞或病原体以分离特定菌株或估算活细胞数量。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
