Bản dịch của từ Strip trong tiếng Trung
Strip
NounVerbVerbNoun

Strip (Noun)
stɹɪp
stɹˈɪp
01
A comic strip.
漫画连环画

Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
An act of undressing, especially in a striptease.
脱衣服的行为,尤其是脱衣舞。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
The identifying outfit worn by the members of a sports team while playing.
运动队的统一服装
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Strip (Verb)
stɹɪp
stɹˈɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Strip (Verb)
strˈɪp
ˈstrɪp
03
To perform a striptease
Strip - 进行脱衣舞;表演裸体舞蹈
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Strip (Noun)
strˈɪp
ˈstrɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
An act of taking off all your clothes especially as entertainment
脱衣舞;脱衣表演
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
