Bản dịch của từ Battery trong tiếng Trung
Battery
Noun

Battery (Noun)
bˈæɾɚi
bˈæɾəɹi
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A container consisting of one or more cells, in which chemical energy is converted into electricity and used as a source of power.
电池是一个容器,包含一个或多个电化学单元,将化学能转化为电能。

Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
A fortified emplacement for heavy guns.
重炮阵地
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
