Bản dịch của từ Rearing trong tiếng Trung

Rearing

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rearing (Noun)

ɹˈɪɹɪŋ
ɹˈɪɹɪŋ
01

The action of causing a horse to stand on its hind legs.

让马站起来的动作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The process of bringing up and caring for children.

抚养儿童的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The action of breeding and raising animals.

饲养动物的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rearing (Verb)

ɹˈɪɹɪŋ
ɹˈɪɹɪŋ
01

Cause (a horse) to stand on its hind legs, typically in a controlled way.

使马竖起两条后腿

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Breed and raise (animals)

饲养动物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bring up and care for (a child) until they are fully grown.

抚养,照顾儿童直到长大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ