Bản dịch của từ Raising trong tiếng Trung
Raising
VerbNoun

Raising (Verb)
ɹˈeizɪŋ
ɹˈeizɪŋ
Raising (Noun)
ɹˈeizɪŋ
ɹˈeizɪŋ
01
Nurturing cultivation providing sustenance and protection for a living thing from conception to maturity.
培育和保护生物的过程,从出生到成熟。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
