ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Conception
The forming or devising of a plan or idea.
构思或计划的形成
Từ tiếng Trung gần nghĩa
The action of conceiving a child or of one being conceived.
受孕的过程
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/conception/