Bản dịch của từ Cultivation trong tiếng Trung
Cultivation
Noun

Cultivation (Noun)
kˌʌltəvˈeiʃn̩
kˌʌltɪvˈeiʃn̩
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
The action of cultivating land or the state of being cultivated.
耕作

Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
