Bản dịch của từ Cultivation trong tiếng Trung

Cultivation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cultivation (Noun)

kˌʌltəvˈeiʃn̩
kˌʌltɪvˈeiʃn̩
01

The process of trying to acquire or develop a quality or skill.

培养一种品质或技能的过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Refinement and good education.

修养与教育

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The action of cultivating land or the state of being cultivated.

耕作

cultivation nghĩa là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ