Bản dịch của từ Poultry trong tiếng Trung

Poultry

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poultry (Noun)

pˈəʊltri
ˈpoʊɫtri
01

Domesticated birds kept for their eggs or meat such as chickens ducks and turkeys

家禽 - 指用于产蛋或养肉的驯化鸟类,如鸡、鸭和火鸡

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The meat of such birds

禽肉 - 指鸡、鸭等家禽的肉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa