Bản dịch của từ Contact trong tiếng Trung

Contact

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Contact (Noun)

ˈkɒn.tækt
ˈkɑːn.tækt
01

Keeping in touch, contact.

保持联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The state of physical touching.

接触状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The action of communicating or meeting.

联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Contact (Verb)

ˈkɒn.tækt
ˈkɑːn.tækt
01

Get in touch, stay connected, stay in touch.

联系,保持联系

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Communicate with (someone), typically in order to give or receive information.

与某人沟通,通常是为了交换信息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Touch.

接触

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ