Bản dịch của từ Stay trong tiếng Trung
Stay
VerbNoun

Stay (Verb)
steɪ
steɪ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stay (Noun)
stˈei
stˈei
01
A period of staying somewhere, in particular of living somewhere temporarily as a visitor or guest.
暂时的逗留或住宿
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
