Bản dịch của từ Leading trong tiếng Trung

Leading

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Leading (Adjective)

ˈliː.dɪŋ
ˈliː.dɪŋ
01

Leading, leading, main.

领先的,主要的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Providing guidance or direction.

提供指导或方向

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Ranking first.

排名第一

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Occurring in advance; preceding.

发生在前的;在前面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ