Bản dịch của từ Preceding trong tiếng Trung

Preceding

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preceding (Adjective)

pɹisˈidɪŋ
pɹisˈidɪŋ
01

Occurring before or in front of something else, in time, place, rank or sequence.

在某事物之前或前面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Preceding (Verb)

pɹisˈidɪŋ
pɹisˈidɪŋ
01

Present participle and gerund of precede.

在前的,先于

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ