Bản dịch của từ Curb trong tiếng Trung
Curb
VerbNounNounVerb

Curb (Verb)
kɚɹb
kˈɝb
02
(transitive) To damage vehicle wheels or tires by running into or over a pavement curb.
损坏车辆轮胎或轮子
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Curb (Noun)
kɚɹb
kˈɝb
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Curb (Noun)
kˈɝbɪŋ
kˈɝɹbɪŋ

