Bản dịch của từ Crown trong tiếng Trung
Crown
NounVerb

Crown (Noun)
kɹˈaʊn
kɹˈaʊn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Crown (Verb)
kɹˈaʊn
kɹˈaʊn
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Be the triumphant culmination of (an effort or endeavour, especially a prolonged one)
成功的巅峰
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
