Bản dịch của từ Labour trong tiếng Trung

Labour

Noun UncountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Labour (Noun Uncountable)

ˈleɪ.bər
ˈleɪ.bɚ
01

Labor, human resources.

劳动力

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Labour (Noun)

lˈeibɚ
lˈeibˌaʊɹ
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The process of childbirth from the start of uterine contractions to delivery.

分娩的过程,从子宫收缩开始到婴儿出生。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The Labour Party.

工人党

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Labour (Verb)

lˈeibɚ
lˈeibˌaʊɹ
01

(of a woman in childbirth) be in labour.

(女性)分娩中

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Work hard; make great effort.

努力工作

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Have difficulty in doing something despite working hard.

辛苦工作但难以成功

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ