Bản dịch của từ Hit trong tiếng Trung

Hit

Noun CountableVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hit (Noun Countable)

hɪt
hɪt
01

Success.

成功的事物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hit (Verb)

hɪt
hɪt
01

Hit it, hit it.

开始!

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Bring one's hand or a tool or weapon into contact with (someone or something) quickly and forcefully.

用手或工具快速用力碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(of a missile or a person aiming one) strike (a target)

击中目标

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Cause harm or distress to.

造成伤害或痛苦

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Reach (a particular level, point, or figure)

达到某个水平或数字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Propel (a ball) with a bat, racket, stick, etc. to score runs or points in a game.

用棒击球以得分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hit (Noun)

hɪt
hˈɪt
01

A dose of a narcotic drug.

一剂毒品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An instance of striking the target aimed at.

击中目标的实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

An instance of striking or being struck.

一次打击或碰撞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ