Bản dịch của từ Striking trong tiếng Trung

Striking

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Striking (Adjective)

stɹˈɑɪkɪŋ
stɹˈɑɪkɪŋ
01

Making a strong impression.

给人深刻印象的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(non-comparable, of employees) On strike, taking part in industrial action.

罢工的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ