Bản dịch của từ Stick trong tiếng Trung

Stick

NounVerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Stick (Noun)

stɪk
stˈɪk
01

(sports, uncountable) Ability; specifically:.

能力,持久不放弃的精神

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(sports) A stick-like item:.

运动中的棍子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A tool, control, or instrument shaped somewhat like a stick.

一种类似棍子的工具或仪器。

stick
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stick (Verb)

stɪk
stˈɪk
01

(transitive, printing, slang, dated) To compose; to set, or arrange, in a composing stick.

排字

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(transitive) To furnish or set with sticks.

用棍子装配或支撑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To hit with a stick.

用棍子打

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Stick (Noun)

stˈɪks
stˈɪks
01

Plural of stick.

若干细长的棍子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ