Bản dịch của từ Item trong tiếng Trung

Item

Noun CountableNounAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Item (Noun Countable)

ˈaɪ.təm
ˈaɪ.təm
01

Item, item, product.

项目

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Item (Noun)

ˈɑɪɾəm
ˈɑɪɾəmn
01

An individual article or unit, especially one that is part of a list, collection, or set.

一项单独的条目或单位

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Item (Adverb)

ˈɑɪɾəm
ˈɑɪɾəmn
01

Used to introduce each item in a list.

用于列出清单中的每一项。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ