Bản dịch của từ Introduce trong tiếng Trung

Introduce

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Introduce (Verb)

ˌɪn.trəˈdʒuːs
ˌɪn.trəˈduːs
01

Introduction, opening.

介绍,开场

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(transitive) To add (something) to a system, a mixture, or a container.

加入

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(transitive) To make (something or someone) known by formal announcement or recommendation.

介绍某人或某事,使其为人所知。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

(transitive, of people) To cause (someone) to be acquainted (with someone else).

使相识

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Introduce (Verb)

ɪntɹədˈusɪz
ɪntɹoʊdˈusɪz
01

Begin or start something.

开始或引入某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ