Bản dịch của từ Venture. trong tiếng Trung
Venture.
VerbNounNoun Countable

Venture. (Verb)
vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
07
To go somewhere that may be dangerous or unfamiliar
冒险前往可能危险或陌生的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
09
To dare to do or say something that may be dangerous unpleasant or likely to cause disapproval
冒险做;大胆说
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Venture. (Noun)
vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Venture. (Noun Countable)
vˈɛntʃə
ˈvɛntʃɝ
