Bản dịch của từ Risk trong tiếng Trung

Risk

Noun CountableNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Risk (Noun Countable)

rɪsk
rɪsk
01

Risk, adventure.

冒险,风险

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Risk (Noun)

ɹɪsk
ɹˈɪsk
01

A situation involving exposure to danger.

面临危险的情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Risk (Verb)

ɹɪsk
ɹˈɪsk
01

Expose (someone or something valued) to danger, harm, or loss.

使某人或某物面临危险、损害或损失。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ