ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Risk
Risk, adventure.
冒险,风险
Từ tiếng Trung gần nghĩa
A situation involving exposure to danger.
面临危险的情况
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Expose (someone or something valued) to danger, harm, or loss.
使某人或某物面临危险、损害或损失。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/risk/