Bản dịch của từ Hope trong tiếng Trung

Hope

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hope (Noun)

həʊp
hoʊp
01

Hope, expectation.

希望,期待

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A feeling of expectation and desire for a particular thing to happen.

对某事发生的期待和渴望

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A feeling of trust.

信任的感觉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Hope (Verb)

hˈoʊp
hˈoʊp
01

Want something to happen or be the case.

希望某事发生或成真。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ