Bản dịch của từ Effect trong tiếng Trung

Effect

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Effect (Noun)

ɪˈfekt
əˈfekt
01

Impact, effect, consequence.

影响,效果,后果。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A change which is a result or consequence of an action or other cause.

结果

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The lighting, sound, or scenery used in a play, film, or broadcast.

舞台效果、灯光、音响等

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Effect (Verb)

əfˈɛkt
ˈifɛkt
01

Cause (something) to happen; bring about.

导致

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ