Bản dịch của từ Lighting trong tiếng Trung

Lighting

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lighting (Noun)

lˈaɪtɪŋ
lˈaɪtɪŋ
01

The equipment used to provide illumination the illumination so provided.

照明设备

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

The act of activating such equipment or of igniting a flame etc.

点亮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Dated The process of annealing metals.

退火过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ