Bản dịch của từ Poll trong tiếng Trung

Poll

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Poll (Noun)

pˈoʊl
pˈoʊl
01

A person's head.

人的头部

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The process of voting in an election.

投票过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A hornless animal, especially one of a breed of hornless cattle.

无角动物,特别是指一种没有角的牛。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Poll (Verb)

pˈoʊl
pˈoʊl
01

Cut the horns off (an animal, especially a young cow).

割去动物的角

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Check the status of (a device), especially as part of a repeated cycle.

检查设备状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Record the opinion or vote of.

记录意见或投票

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ