Bản dịch của từ Harmful trong tiếng Trung

Harmful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Harmful (Adjective)

ˈhɑːm.fəl
ˈhɑːrm.fəl
01

Harmful, harmful to anyone.

有害的,对人或环境造成伤害。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Causing or likely to cause harm.

造成伤害的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ