Bản dịch của từ Behind trong tiếng Trung

Behind

PrepositionAdverbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Behind (Preposition)

bɪhˈaɪnd
bɪˈhaɪnd
01

At the back of in the place of something

后面 - 在...的后方;在...的位置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Supporting someone or something

背后 - 支持;支持某人或某事

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Behind (Adverb)

bɪhˈaɪnd
bɪˈhaɪnd
01

To a place or position at the rear

后面 - 指到达一个位于后方的位置或地方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

At the back of something

后面 - 在某物后方

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

In the past earlier in time

从前 - 指过去的时间;以前

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Behind (Noun)

bɪhˈaɪnd
bɪˈhaɪnd
01

The part of something that is farthest from the front

后部 - 事物最靠前方的背面部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa