Bản dịch của từ Rear trong tiếng Trung

Rear

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rear (Adjective)

ɹiɹ
ɹˈɪɹ
01

At the back.

在后面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Rear (Noun)

ɹiɹ
ɹˈɪɹ
01

The back part of something, especially a building or vehicle.

后面部分

rear meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Rear (Verb)

ɹiɹ
ɹˈɪɹ
01

Bring up and care for (a child) until they are fully grown.

抚养,照顾直到长大

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of a horse or other animal) raise itself upright on its hind legs.

(马或其他动物)用后腿直立起来。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ