Bản dịch của từ Keeping trong tiếng Trung

Keeping

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Keeping (Noun)

kˈiːpɪŋ
ˈkipɪŋ
01

A state of being held or retained

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Keeping (Verb)

kˈiːpɪŋ
ˈkipɪŋ
01
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

To cause something to remain in a specified state

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa