Bản dịch của từ Management trong tiếng Trung

Management

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Management (Noun)

ˈmæn.ɪdʒ.mənt
ˈmæn.ɪdʒ.mənt
01

Supervision, management, administration.

管理、监督、行政

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The process of dealing with or controlling things or people.

管理过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Trickery; deceit.

诡计; 欺骗

management
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ