Bản dịch của từ Preserving trong tiếng Trung
Preserving
Verb

Preserving (Verb)
prɪzˈɜːvɪŋ
prɪˈzɝvɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Keeping a quality tradition relationship or condition continuing without change
维持,使某种品质、传统、关系或状态持续存在
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
