Bản dịch của từ Preserving trong tiếng Trung

Preserving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Preserving (Verb)

prɪzˈɜːvɪŋ
prɪˈzɝvɪŋ
01

Keeping something in its original or existing state or preventing it from being damaged lost or changed

保存;保护;维持,使其不受损坏、丢失或改变

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Keeping a quality tradition relationship or condition continuing without change

维持,使某种品质、传统、关系或状态持续存在

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Treating food so that it can be stored for a long time without spoiling

加工食物以便长期储存而不变质

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa