Bản dịch của từ Touch trong tiếng Trung

Touch

VerbNounNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch (Verb)

tətʃ
tˈʌtʃ
01

Handle in order to interfere with, alter, or otherwise affect.

触碰以干扰或改变。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Affect or concern.

影响或关心

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Produce feelings of affection, gratitude, or sympathy in.

引发情感或同情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Reach (a specified level or amount)

达到某个水平或数量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

Come into or be in contact with.

接触

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

06

Ask someone for (money or some other commodity) as a loan or gift.

向某人索要钱或物品

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

07

Lightly mark in features or other details with a brush or pencil.

轻轻用笔或刷子标记细节。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Touch (Noun)

tətʃ
tˈʌtʃ
01

An act of touching someone or something.

触摸

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

The area beyond the sidelines, out of play.

场外区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

A small amount; a trace.

一小部分;微量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

A distinctive manner or method of dealing with something.

处理事物的独特方式或风格

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

A series of changes shorter than a peal.

一系列比钟声短的变化

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

A thing that tests the worth or character of something.

检验某物价值或特性的事物

touch
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Touch (Noun)

tˈʌtʃɪz
tˈʌtʃɪz
01

Plural of touch.

触碰的复数形式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ