Bản dịch của từ Thin trong tiếng Trung
Thin
VerbAdjectiveAdverb

Thin (Verb)
ɵɪn
ɵˈɪn
Thin (Adjective)
ɵɪn
ɵˈɪn
01
With opposite surfaces or sides that are close or relatively close together.
薄的
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
