Bản dịch của từ Appliance trong tiếng Trung

Appliance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Appliance (Noun)

əplˈɑɪn̩s
əplˈɑɪn̩s
01

A device or piece of equipment designed to perform a specific task.

设备或工具

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A fire engine.

消防车

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ