Bản dịch của từ Earth trong tiếng Trung
Earth
Noun UncountableNounVerb

Earth (Noun Uncountable)
ɜːθ
ɝːθ
01
Earth.
地球
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Earth (Noun)
ɚɹɵ
ˈɝɵ
02
Electrical connection to the ground, regarded as having zero electrical potential.
接地,电位为零的电连接。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
