Bản dịch của từ Potential trong tiếng Trung

Potential

AdjectiveNoun UncountableNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Potential (Adjective)

pəˈten.ʃəl
poʊˈten.ʃəl
01

Has potential and prospects.

有潜力和前景。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Having or showing the capacity to develop into something in the future.

有潜力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Potential (Noun Uncountable)

pəˈten.ʃəl
poʊˈten.ʃəl
01

Potential, prospects.

潜力,前景

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Potential (Noun)

pətˈɛnʃl̩
pətˈɛntʃl̩
01

The quantity determining the energy of mass in a gravitational field or of charge in an electric field.

在重力场或电场中确定质量或电荷能量的量

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Latent qualities or abilities that may be developed and lead to future success or usefulness.

潜在的能力或品质

potential là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ