Bản dịch của từ Silver trong tiếng Trung

Silver

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Silver (Noun)

sˈɪlvɐ
ˈsɪɫvɝ
01

A valuable white metal used for making coins jewelry and art

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Silver (Adjective)

sˈɪlvɐ
ˈsɪɫvɝ
01

Of or relating to the metal silver

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa