Bản dịch của từ White trong tiếng Trung

White

AdjectiveNounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

White (Adjective)

waɪt
waɪt
01

White.

白色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of the colour of milk or fresh snow, due to the reflection of all visible rays of light; the opposite of black.

像牛奶或新雪的颜色,反射所有可见光线;与黑色相对。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Belonging to or denoting a human group having light-coloured skin (chiefly used of peoples of European extraction)

指肤色浅的群体(通常指欧洲人)。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Counter-revolutionary or reactionary.

反动的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

White (Noun)

ɑɪt
hwˈɑɪt
01

A member of a light-skinned people, especially one of European extraction.

白种人,尤其是欧洲人。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A white or cream butterfly which has dark veins or spots on the wings and can be a serious crop pest.

一种白色或奶油色的蝴蝶,翅膀上有深色的脉络或斑点,是重要的农作物害虫。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

The visible pale part of the eyeball around the iris.

眼球周围的白色部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

The outer part (white when cooked) which surrounds the yolk of an egg; the albumen.

蛋白,煮熟时呈白色的部分

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

White colour or pigment.

白色

white là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

White (Verb)

ɑɪt
hwˈɑɪt
01

Paint or turn (something) white.

把某物涂成白色。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ