Bản dịch của từ Belonging trong tiếng Trung
Belonging
Noun

Belonging (Noun)
bɪlˈɔŋɪŋ
bɪlˈɑŋɪŋ
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
(plural only, colloquial, dated) Family; relations; household.
家属
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
(uncountable) The feeling that one belongs.
归属感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
