Bản dịch của từ Belonging trong tiếng Trung
Belonging
Noun

Belonging (Noun)
bɪlˈɔŋɪŋ
bɪlˈɑŋɪŋ
01
(plural only, colloquial, dated) Family; relations; household.
家属
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
(uncountable) The feeling that one belongs.
归属感
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
