Bản dịch của từ Fresh trong tiếng Trung

Fresh

AdjectiveAdverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Fresh (Adjective)

freʃ
freʃ
01

Fresh, new.

新鲜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(of food) recently made or obtained; not tinned, frozen, or otherwise preserved.

新鲜的食物

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Not previously known or used; new or different.

新鲜的; 新的或不同的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

(of a person) full of energy and vigour.

充满活力的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

05

(of water) not salty.

淡水

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

06

(of the wind) cool and fairly strong.

凉爽的风

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

07

(of a person) having just had (a particular experience) or come from (a particular place)

刚刚经历或到达的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

08

Presumptuous towards someone, especially in a sexual way.

对某人无礼,尤其是性方面的冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Fresh (Adverb)

fɹˈɛʃ
fɹˈɛʃ
01

Newly; recently.

新近的; 最近的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ