Bản dịch của từ Salty trong tiếng Trung

Salty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Salty (Adjective)

sˈɔlti
sˈɑlti
01

Tasting of containing or preserved with salt.

含盐的; 咸的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Of language or humour downtoearth coarse.

粗俗的幽默或语言

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Tough or aggressive.

粗暴的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ