Bản dịch của từ Tough trong tiếng Trung
Tough
AdjectiveVerbNoun

Tough (Adjective)
təf
tˈʌf
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Demonstrating a strict and uncompromising approach.
严格而不妥协的态度
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tough (Verb)
təf
tˈʌf
01
Endure a period of hardship or difficulty.
忍受艰难时期
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
