Bản dịch của từ Hardship trong tiếng Trung
Hardship
Noun

Hardship (Noun)
hˈɑːdʃɪp
ˈhɑrdʃɪp
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
A struggle or difficulty in achieving a goal or continued effort
困境 - 为达成目标或持续努力所经历的挣扎或困难
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hardship

Từ tiếng Trung gần nghĩa
A struggle or difficulty in achieving a goal or continued effort
困境 - 为达成目标或持续努力所经历的挣扎或困难
Từ tiếng Trung gần nghĩa