Bản dịch của từ Handling trong tiếng Trung

Handling

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Handling (Noun)

hˈændəlɪŋ
hˈændlɪŋ
01

(obsolete) The mechanism for handling or manipulating something.

操控机制

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A touching, controlling, managing, using, take care of, etc., with the hand or hands, or as with the hands.

用手处理、控制、照顾

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

(art) The mode of using the pencil or brush; style of touch.

风格

handling
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ