Bản dịch của từ Mechanism trong tiếng Trung

Mechanism

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mechanism (Noun)

mˈɛkənˌɪzəm
ˈmɛkəˌnɪzəm
01

A process or technique for achieving a result

机制 - 实现某一结果的流程或方法

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

A system of parts working together in a machine a piece of machinery

机械结构 - 指机器中相互配合的部件系统;指运作方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

The structure or arrangement of something

机制 - 事物的结构或排列方式

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa