Bản dịch của từ Coarse trong tiếng Trung

Coarse

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coarse (Adjective)

kˈɔɹs
koʊɹs
01

Of a person or their speech rude or vulgar.

粗鲁的,粗俗的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Relating to the sport of angling for coarse fish.

与钓鱼有关,主要针对常见的淡水鱼。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Rough or harsh in texture.

粗糙的,表面不光滑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ